Chantilly lace
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một loại ren cuộn tinh tế, được biết đến với nền mịn, hoa văn có đường viền và nhiều chi tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a delicate kind of bobbin lace, known for its fine ground, outlined pattern, and abundant detail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Chantilly laceDạng gốc (base form)
- Chantilly lacesSố nhiều (plural)