Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chang River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Yangtze
danh từ riêng
Synonym of Yangtze.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yangtze
AI
1
Đồng nghĩa với Yangtze
1
Đồng nghĩa với Yangtze
1
Đồng nghĩa với Yangtze