Dịch

Chaney

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Anglo-Norman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChaneyDạng gốc (base form)
  2. ChaneysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name transferred from the surname.

AI