Chaney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Anglo-Norman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChaneyDạng gốc (base form)
- ChaneysSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name transferred from the surname.