Chaldee
danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cá nhân khôn ngoan tham gia vào những điều huyền bídanh từA wise individual involved in the occult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChaldeeDạng gốc (base form)
- ChaldeesSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Chaldean
- Synonym of Chaldean.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, danh từ riêng
- từ tiếng Latinhchaldaeus
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiChaldee
danh từ riêng
- từ tiếng LatinhChaldaea
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiChaldee
Ví dụ
- ' ..., .'