Dịch

Chaldee

danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cá nhân khôn ngoan tham gia vào những điều huyền bídanh từA wise individual involved in the occult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChaldeeDạng gốc (base form)
  2. ChaldeesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Chaldean
  1. Synonym of Chaldean.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ, danh từ riêng
  1. từ tiếng Latinhchaldaeus
  2. mượn từ tiếng Pháp trung đạiChaldee
danh từ riêng
  1. từ tiếng LatinhChaldaea
  2. mượn từ tiếng Pháp trung đạiChaldee

Ví dụ

  • ' ..., .'

AI