Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chai Wan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực của quận Đông, Hồng Kông
danh từ riêng
An area of Eastern district, Hong Kong.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sai Wan
Ví dụ
In
Chai
Wan
,
Hong
Kong
,
under
the
heavy
rain
of
150
mm
in
one
hour
,
the
streets
have
turned
into
raging
rivers
!
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
柴灣
AI
1
Khu vực của quận Đông
1
Khu vực của quận Đông
1
Khu vực của quận Đông