Dịch

Chai Wan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực của quận Đông, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Eastern district, Hong Kong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 150 , !

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông柴灣

AI