Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cervantesque
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Miguel de Cervantes hoặc các tác phẩm văn học của ông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to Miguel de Cervantes or his literary works.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cervantine
Nguồn gốc
(etymology)
Cervantes
+
-esque
từ tiếng Tây Ban Nha
cervantesco
AI
1
Liên quan đến Miguel de Cervantes hoặc các tác phẩm văn học của ông
1
Liên quan đến Miguel de Cervantes hoặc các tác phẩm văn học của ông
1
Liên quan đến Miguel de Cervantes hoặc các tác phẩm văn học của ông