Dịch

Central Asiatic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Central Asiantính từSynonym of Central Asian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Central AsiaticDạng gốc (base form)
  2. Central AsiaticsSố nhiều (plural)
  3. more Central AsiaticSo sánh hơn (comparative)
  4. most Central AsiaticSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Central Asian
  1. Synonym of Central Asian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ṭāq-i Bustān , , .
  • ? , , , , ?
  • “ ,” ( “,” ).

AI