Central Asiatic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Central Asiantính từSynonym of Central Asian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Central AsiaticDạng gốc (base form)
- Central AsiaticsSố nhiều (plural)
- more Central AsiaticSo sánh hơn (comparative)
- most Central AsiaticSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Central Asian
- Synonym of Central Asian.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Ṭāq-i Bustān , , .
- ? , , , , ?
- “ ,” ( “,” ).