Celticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong tục hoặc thành ngữ của người Celticdanh từA Celtic custom or idiom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CelticismDạng gốc (base form)
- CelticismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [ ], , - .
Nguồn gốc (etymology)
Celtic-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha