Celestine
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của một tu viện Công giáo La Mã, một nhánh của dòng Benedictines, được thành lập vào năm 1244danh từA member of a Roman Catholic monastic order, a branch of the Benedictines, founded in 1244.
- Tên unisexdanh từ riêngA unisex given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CelestineDạng gốc (base form)
- CelestinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhCaelestinus