Dịch

Celestine

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một tu viện Công giáo La Mã, một nhánh của dòng Benedictines, được thành lập vào năm 1244danh từA member of a Roman Catholic monastic order, a branch of the Benedictines, founded in 1244.
  2. Tên unisexdanh từ riêngA unisex given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CelestineDạng gốc (base form)
  2. CelestinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhCaelestinus

AI