Dịch

Cecily

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ dạng tiếng địa phương thời trung cổ của Ceciliadanh từ riêngA female given name from Latin, from the medieval vernacular form of Cecilia.

Ví dụ

  • " ," , " , , , , , , Rosalys.

AI