Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cece
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cecilia
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Cecilia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cece
Cece
lia
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, biến thể của Cecilia
danh từ riêng
Cece
na
Một họ
danh từ riêng
cece
ctomy
Thủ tục phẫu thuật trong đó manh tràng được cắt bỏ, thường là để điều trị bệnh hoặc tổn thương ở khu vực đó
danh từ
cece
ctomize
Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ ruột
động từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cecilia
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cecilia
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cecilia