Cdn
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Canadiantính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of Canadian.
Ví dụ
- ; 1986 $1 (.) 25 .Những công ty khổng lồ này được xếp hạng theo quy mô; tất cả đều có doanh số năm 1986 vượt quá 1 tỷ đô la (Cdn.) và thu được ít nhất 25% doanh số từ thị trường nước ngoài.