Dịch

Caulfield

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Vùng ngoại ô của Melbourne, phía đông nam của trung tâm Thành phố Glen Eira, Victoria, Úc, nổi tiếng với trường đua ngựadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Melbourne, south-east of the centre in the City of Glen Eira, Victoria, Australia, noted for its racecourse.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Howell, Missouri, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Henry S. Caulfielddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Howell County, Missouri, United States, named after Henry S. Caulfield.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CaulfieldDạng gốc (base form)
  2. CaulfieldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Caulfield Eastdanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Glen Eira, Victoria, Úc
Caulfield Northdanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Glen Eira, Victoria, Úc
Caulfield Southdanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Glen Eira, Victoria, Úc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI