Dịch

Catskill

C2danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lạch Catskilldanh từ riêngCatskill Creek.
  2. Thị trấn ở Quận Greene, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Greene County, New York, United States.
  3. Ngôi làng, quận lỵ của Quận Greene, New York, nằm trong thị trấndanh từ riêngA village, the county seat of Greene County, New York, located within the town.
  4. Liên quan đến Dãy núi Catskilltính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Catskill Mountains.

Cụm từ (phrase)

Catskill Mountainsdanh từ riêngVùng cao ở phía bắc bang New York, chủ yếu ở Quận Greene và Quận Ulster

Ví dụ

  • , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Catskill

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanKats Kill

AI