Dịch

Catharine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ít được sử dụng hơn, biến thể của Catherinedanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, of less common usage, variant of Catherine.

Cụm từ (phrase)

St Catharine's Clubdanh từ riêngTên cũ của trường Cao đẳng St Catherine, Oxford
St Catharine'sdanh từ riêngEllipsis of St Catharine's College, Cambridge.chưa dịch

Ví dụ

  • , , . - - - , ; - , .
  • , , Lekain— , , , .

AI