Dịch

Castillo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ thường trú từ tiếng Tây Ban Nha, từ tiếng Tây Ban Nha castillo (“lâu đài”)danh từ riêngA habitational surname from Spanish, from Spanish castillo (“castle”).
  2. Một họ từ tiếng Pháp, một biến thể hiếm hoi của Castillondanh từ riêngA surname from French, a rare variant of Castillon.

Họ từ (word family)

cùng gốc Castillo

AI