Castile soap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xà phòng mịn, cứng, màu trắng hoặc có đốm, ban đầu được làm bằng dầu ô liudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of fine, hard, white or mottled soap, originally made with olive oil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Castile soapDạng gốc (base form)
- castile soapsSố nhiều (plural)
- Castile soapsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)