Dịch

Cassius

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.

Cụm từ (phrase)

purple of Cassiusdanh từChất màu được hình thành từ muối vàng và thiếc, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhCassius

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI