Cassius
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purple of Cassiusdanh từ | danh từ | Chất màu được hình thành từ muối vàng và thiếc, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhCassius