Dịch

Cassie equation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương trình mô tả góc tiếp xúc hiệu dụng của chất lỏng trên bề mặt không đồng nhất về mặt hóa họcdanh từ riêngAn equation describing the effective contact angle for a liquid on a chemically heterogeneous surface.

Họ từ (word family)

AI