Dịch

Casas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CasasDạng gốc (base form)
  2. CasasesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Casas

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaCasas

AI