Dịch

Cartier

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Đô thị nông thôn của Manitoba, Canadadanh từ riêngA rural municipality of Manitoba, Canada.
  3. Cộng đồng ở quận Sudbury, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in the Sudbury District, Ontario, Canada.

AI