Dịch

Carrasco

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CarrascoDạng gốc (base form)
  2. CarrascosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaCarrasco

AI