Carolus
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng xu vàng cổ của Anh, trị giá 20 (hoặc sau này là 23) shillingdanh từAn old English gold coin, worth 20 (or later 23) shillings.
- Một họ từ tiếng Latindanh từ riêngA surname from Latin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- CarolusDạng gốc (base form)
- CarolusesSố nhiều (plural)
- Caroli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Carolus dollardanh từ | danh từ | Đồng peso hoặc đồng tám của người Mỹ gốc Tây Ban Nha do Charles III (1759–88) và Charles IV (1788–1808) của Tây Ban Nha phát hành |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCarolus