Dịch

Caro-Kann

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng thủ Caro-Kanndanh từCaro-Kann Defence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Caro-KannDạng gốc (base form)
  2. Caro-KannsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Caro-Kann Defencedanh từNước cờ khai cuộc được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 c6, trong đó quân tốt của vua trắng tiến lên hai ô và quân tốt của vua đen tiến lên một ô

AI