Dịch

Carnegie library

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thư viện được xây dựng bằng tiền quyên góp của Andrew Carnegie trong khoảng thời gian từ 1883 đến 1929danh từAny library built with money donated by Andrew Carnegie between 1883 and 1929.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Carnegie libraryDạng gốc (base form)
  2. Carnegie librariesSố nhiều (plural)

AI