Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caplan disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Caplan's syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Caplan's syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Caplan's syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Caplan's syndrome
1
Đồng nghĩa với Caplan's syndrome
1
Đồng nghĩa với Caplan's syndrome