Dịch

Capitan China

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan chức, ông chủ hoặc người đứng đầu người Trung Quốc, có thẩm quyền đối với người lao động Trung Quốc ở nước ngoàidanh từA Chinese official, boss, or headman, who had authority over Chinese workers in a foreign nation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Capitan ChinaDạng gốc (base form)
  2. Capitans ChinaSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI