Dịch

Capernaum

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Caphácnaumdanh từ riêngAn ancient town in Galilee, Israel, a biblical and archaeological site.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnCapharnaūm
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΚαφαρναούμKapharnaoúm
  3. từ tiếng Do Thái cổכְּפַר נַחוּםkəp̄ar naḥūm“Nahum's Village”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI