Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cape Verdean Creole
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Cape Verde
danh từ riêng
A creole language spoken in Cape Verde.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kabuverdianu
Cabo Verdean
Cape Verdean
AI
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Cape Verde
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Cape Verde
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Cape Verde