Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Candraprabha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nguyệt Quang Bồ Tát
danh từ riêng
a bodhisattva in Mahayana and Vajrayana Buddhism
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
चन्द्रप्रभ
candraprabha
AI
1
Nguyệt Quang Bồ Tát
1
Nguyệt Quang Bồ Tát
1
Nguyệt Quang Bồ Tát