Dịch

Candice

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, biến thể của Candacedanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, variant of Candace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CandiceDạng gốc (base form)
  2. CandicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” (), – , – .

AI