Canaveral
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Cape Canaveraldanh từ riêngEllipsis of Cape Canaveral.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cape Canaveraldanh từ riêng | danh từ riêng | Mũi đất ở Florida, Hoa Kỳ |
| Port Canaveraldanh từ riêng | danh từ riêng | Cảng ở hạt Brevard, Florida |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacañaveral
Ví dụ
- 16, 1959.
- , .
- 1986 73 .