Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Canadian Prairies
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ phía tây của Canada ở phía đông dãy Rockies và phía tây Ngũ Hồ
danh từ riêng
The western grasslands of Canada east of the Rockies and west of the Great Lakes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Prairies
Northern Prairie
Northern Prairies
AI
1
Đồng cỏ phía tây của Canada ở phía đông dãy Rockies và phía tây Ngũ Hồ
1
Đồng cỏ phía tây của Canada ở phía đông dãy Rockies và phía tây Ngũ Hồ
1
Đồng cỏ phía tây của Canada ở phía đông dãy Rockies và phía tây Ngũ Hồ