Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Canada Dry
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhãn hiệu rượu gừng
danh từ riêng
A brand of ginger ale.
AI
1
Nhãn hiệu rượu gừng
1
Nhãn hiệu rượu gừng
1
Nhãn hiệu rượu gừng