Dịch

Canada Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày lễ theo luật định của Canada kỷ niệm sự thành lập đất nước vào năm 1867, được tổ chức hàng năm vào ngày 1 tháng 7danh từ riêngA Canadian statutory holiday celebrating the country's creation in 1867, celebrated each year on July 1st.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ," .
  • !
  • .

AI