Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Campo Grande
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đô thị, thủ phủ bang Mato Grosso do Sul, Brazil
danh từ riêng
A municipality, the state capital of Mato Grosso do Sul, Brazil.
Ví dụ
Rio
is
a
very
large
city
and
Campo
Grande
is
the
biggest
neighbor
.
When
will
you
come
back
from
Campo
Grande
?
AI
1
Đô thị
1
Đô thị
1
Đô thị