Dịch

Calverton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh (OS lưới ref SP7938)danh từ riêngA village and civil parish in Milton Keynes borough, Buckinghamshire, England (OS grid ref SP7938).
  2. Ngôi làng lớn và giáo xứ dân sự ở quận Gedling, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK6149)danh từ riêngA large village and civil parish in Gedling borough, Nottinghamshire, England (OS grid ref SK6149).
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Montgomery và Quận Prince George, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Montgomery County and Prince George's County, Maryland, United States.
  4. Thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Suffolk, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA hamlet and census-designated place in Suffolk County, New York, United States.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fauquier
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fauquier, Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community and census-designated place in Fauquier County, Virginia, United States.

AI