Callaghan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Vùng ngoại ô của Newcastle, New South Wales, Úcdanh từ riêngA suburb of Newcastle, New South Wales, Australia.
- Khu phố ở phía tây nam Edmonton, Alberta, Canadadanh từ riêngA neighbourhood in south-west Edmonton, Alberta, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CallaghanDạng gốc (base form)
- CallaghansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Callaghandanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
| Callaghans Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Alleghany
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Alleghany, Virginia, Hoa KỳA census-designated place in Alleghany County, Virginia, United States.