Dịch

Callaghan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Vùng ngoại ô của Newcastle, New South Wales, Úcdanh từ riêngA suburb of Newcastle, New South Wales, Australia.
  4. Khu phố ở phía tây nam Edmonton, Alberta, Canadadanh từ riêngA neighbourhood in south-west Edmonton, Alberta, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CallaghanDạng gốc (base form)
  2. CallaghansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O'Callaghandanh từ riêngMột họ từ Ailen
Callaghans Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Alleghany
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Alleghany, Virginia, Hoa KỳA census-designated place in Alleghany County, Virginia, United States.

AI