Dịch

Call-Fleming syndrome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn bệnh đặc trưng bởi những cơn đau đầu dữ dội, đôi khi có dấu hiệu thần kinh khu trú và đôi khi là co giật, được cho là phát sinh từ những bất thường thoáng qua trong mạch máu nãodanh từkhông đếm được (uncountable)A disease characterized by thunderclap headaches, sometimes focal neurological signs, and occasionally seizures, thought to arise from transient abnormalities in the blood vessels of the brain.

AI