Dịch

Calderwood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khu vực ngoại ô của East Kilbride, khu vực hội đồng Nam Lanarkshire, Scotland (OS lưới ref NS643375)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban area of East Kilbride, South Lanarkshire council area, Scotland (OS grid ref NS643375).
  2. Vùng ngoại ô của Shellharbour, New South Wales, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Shellharbour, New South Wales, Australia.
  3. Ngôi làng ở Eastern Cape, Nam Phidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in the Eastern Cape, South Africa.
  4. Thị trấn ma ở quận Blount, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Blount County, Tennessee, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CalderwoodDạng gốc (base form)
  2. CalderwoodsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
  1. đếm được (countable)A habitational surname from Old English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwudu“wood”

AI