Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Calcutta Time
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong hai múi giờ chính thức được thành lập ở Ấn Độ thuộc Anh vào năm 1884
danh từ riêng
One of the two official time zones established in British India in 1884.
AI
1
Một trong hai múi giờ chính thức được thành lập ở Ấn Độ thuộc Anh vào năm 1884
1
Một trong hai múi giờ chính thức được thành lập ở Ấn Độ thuộc Anh vào năm 1884
1
Một trong hai múi giờ chính thức được thành lập ở Ấn Độ thuộc Anh vào năm 1884