Dịch

Caesarea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cảng ở Israeldanh từ riêngA port city in Israel.
  2. Tên cũ của Kayseri: một thành phố ở miền trung Thổ Nhĩ Kỳdanh từ riêngFormer name of Kayseri: a city in central Turkey.
  3. Tên cũ của Cherchell: một thành phố ở miền bắc Algérie; thủ đô cũ của Mauretania và Numidia trong Đế chế La Mãdanh từ riêngFormer name of Cherchell: a city in northern Algeria; the former capital of Mauretania and Numidia in the Roman Empire.

Cụm từ (phrase)

New Caesareadanh từ riêngTên cũ của New Jersey (“tỉnh thuộc địa”): Là thuộc địa cũ, tỉnh cũ của 13 thuộc địa, Bắc Mỹ thuộc Anh, Đế quốc Anh
Caesarea Maritimadanh từ riêngThành phố cảng cổ xưa ở Israel ngày nay
Caesarea Philippidanh từ riêngThành phố cổ và địa điểm khảo cổ ở Cao nguyên Golan, bị tranh chấp giữa Israel và Syria, còn được gọi là Banias; được đề cập trong Phúc âm Ma-thi-ơ và Mác là nơi Chúa Giê-su xác nhận lời tuyên xưng của Phi-e-rơ rằng Chúa Giê-su là Đấng Mê-si
Caesarean sectiondanh từMổ lấy thai

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhCaesarēa

Cùng gốc (doublet)KayseriCherchell

AI