Dịch

Caen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố thuộc tỉnh Calvados, Normandy, Phápdanh từ riêngA city in Calvados department, Normandy, France.

Cụm từ (phrase)

Caen stonedanh từLoại đá vôi màu kem dùng trong xây dựng, được tìm thấy gần Caen, Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiCaen
  2. từ tiếng Pháp cổCaem
  3. từ tiếng Latinh*Catumagus

AI