Dịch

Cadmean

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Cadmus, một hoàng tử thần thoại của Thebes, được cho là đã đưa bảng chữ cái Phoenician vào Hy Lạptính từOf or relating to Cadmus, a mythical prince of Thebes, said to have introduced the Phoenician alphabet into Greece.
  2. Của hoặc từ Cadmeatính từOf or from Cadmea.
  3. Người đến từ Cadmeadanh từA person from Cadmea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CadmeanDạng gốc (base form)
  2. CadmeansSố nhiều (plural)
  3. more CadmeanSo sánh hơn (comparative)
  4. most CadmeanSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Cadmean victorydanh từChiến thắng gây thiệt hại cho kẻ chiến thắng không kém gì kẻ bại trận

AI