Cadmean
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Cadmus, một hoàng tử thần thoại của Thebes, được cho là đã đưa bảng chữ cái Phoenician vào Hy Lạptính từOf or relating to Cadmus, a mythical prince of Thebes, said to have introduced the Phoenician alphabet into Greece.
- Của hoặc từ Cadmeatính từOf or from Cadmea.
- Người đến từ Cadmeadanh từA person from Cadmea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CadmeanDạng gốc (base form)
- CadmeansSố nhiều (plural)
- more CadmeanSo sánh hơn (comparative)
- most CadmeanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cadmean victorydanh từ | danh từ | Chiến thắng gây thiệt hại cho kẻ chiến thắng không kém gì kẻ bại trận |