Cabrera
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
- Comarca của León, Castile và León, Tây Ban Nhadanh từ riêngA comarca of León, Castile and León, Spain.
- Thị trấn và đô thị của tỉnh Sumipaz, tỉnh Cundinamarca, Colombiadanh từ riêngA town and municipality of Sumipaz province, Cundinamarca department, Colombia.
- Thị trấn và đô thị của tỉnh Santander, Colombiadanh từ riêngA town and municipality of Santander department, Colombia.
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn và đô thị của tỉnh María Trinidad Sánchez
- Thị trấn và đô thị của tỉnh María Trinidad Sánchez, Cộng hòa DominicaA town and municipality of María Trinidad Sánchez province, Dominican Republic.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaCabrera
Ví dụ
- .