CTS
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Common Time Systemdanh từ riêngInitialism of Common Time System.
- Viết tắt của carpal tunnel syndromedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of carpal tunnel syndrome.
- Viết tắt của course to steerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of course to steer.
- Viết tắt của copyright transfer statementdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of copyright transfer statement (“a contract with which the author of a work cedes copyright to a publisher”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cts.danh từ | danh từ | Viết tắt của cents |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của cracked tooth syndrome
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cracked tooth syndrome.