Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CSSer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết đánh dấu CSS (cascading style sheet)
danh từ
A person who writes CSS (cascading style sheets) markup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CSSer
Dạng gốc
(base form)
CSSer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
CSS
+
-er
AI
1
Người viết đánh dấu CSS (cascading style sheet)
1
Người viết đánh dấu CSS (cascading style sheet)
1
Người viết đánh dấu CSS (cascading style sheet)