CSR
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trách nhiệm xã hội doanh nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of corporate social responsibility.
- Nhân viên dịch vụ khách hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of customer service representative.
- Yêu cầu chữ ký chứng chỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of certificate signature request.
- Thanh ghi điều khiển trạng tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of control and status register.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CSRDạng gốc (base form)
- CSRsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Mặc dù có vẻ như có cơ sở cho nhận định chung này về thế hệ millennials và các lời kêu gọi CSR, nhưng vẫn cần phải tìm hiểu thêm nhiều về các sắc thái của những gì hiệu quả và những gì không.
- .Ngân hàng Southeast đã phân phối một quỹ CSR đặc biệt để hỗ trợ nông dân canh tác và mua sắm máy móc nông nghiệp.
- (, , ).Xiềng xích của CSR giờ đây đã bị siết chặt hơn bởi khái niệm ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị doanh nghiệp).