CSL
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Côte Saint-Luc: một thành phố ở Montréal, Quebec, Canadadanh từ riêngInitialism of Côte Saint-Luc: a city in Montreal, Quebec, Canada.
- Chiếc xe thuộc dòng BMW CSLdanh từA car of the BMW CSL series.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CSLDạng gốc (base form)
- CSLsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của cock-sucking lips
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Initialism of cock-sucking lips.
Ví dụ
- .
- , heroin-looking waife . ** , .