Dịch

CSL

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Côte Saint-Luc: một thành phố ở Montréal, Quebec, Canadadanh từ riêngInitialism of Côte Saint-Luc: a city in Montreal, Quebec, Canada.
  2. Chiếc xe thuộc dòng BMW CSLdanh từA car of the BMW CSL series.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CSLDạng gốc (base form)
  2. CSLsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của cock-sucking lips
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)Initialism of cock-sucking lips.

Ví dụ

  • .
  • , heroin-looking waife . ** , .

AI