CSI effect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng miêu tả phóng đại khoa học pháp y trên các chương trình truyền hình tội phạm ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng, và đặc biệt là hành vi của bồi thẩm đoàn đối với bằng chứng pháp y trong các phiên tòa hình sựdanh từThe phenomenon in which the exaggerated portrayal of forensic science on crime television shows influences public perception, and especially, jurors' behaviour regarding forensic evidence in criminal trials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CSI effectDạng gốc (base form)
- CSI effectsSố nhiều (plural)